學華語Kaori Dict

ㄎㄜ

KHOA

HSK 2TOCFL 5N
  1. 1.ngành học
  2. 2.phòng ban
  3. 3.học phần
Xem 10 nghĩa còn lại
  1. 4.lĩnh vực
  2. 5.ngành
  3. 6.hướng dẫn sân khấu
  4. 7.họ (phân loại)
  5. 8.quy tắc
  6. 9.pháp luật
  7. 10.phân xử (hình phạt)
  8. 11.truy thu (thuế, v.v.)
  9. 12.phạt ai đó
  10. 13.LT: 個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個醫院有很多科。

    zhè ge yī yuàn yǒu hěn duō kē

    Bệnh viện này có nhiều khoa.

  • 2

    這本教科書不合時了。

    zhè běn jiàokēshū bùhé shí le。

    Cuốn sách giáo khoa này đã lỗi thời

  • 3

    我是一名電腦科學家。

    wǒ shì yī míng diànnǎo kēxuéjiā。

    Tôi là một nhà khoa học máy tính

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

科 nghĩa là gì? · Kaori Dict