學華語Kaori Dict

科幻

huàn

ㄎㄜ ㄏㄨㄢˋ

KHOA HUYỄN

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.khoa học viễn tưởng
  2. 2.viết tắt của 科學幻想|科学幻想[ke1 xue2 huan4 xiang3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆喜歡科幻。

    Tāngmǔ xǐhuan kēhuàn。

    Tom thích khoa học viễn tưởng

  • 2

    我比較喜歡科幻小說。

    wǒ bǐjiào xǐhuan kēhuànxiǎoshuō。

    Tôi thích tiểu thuyết khoa học viễn tưởng hơn

  • 3

    我在找科幻色情小說。

    wǒ zài zhǎo kēhuàn sèqíngxiǎoshuō。

    Tôi đang tìm tiểu thuyết khoa học viễn tưởng có yếu tố tình dục

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

科幻 nghĩa là gì? · Kaori Dict