科幻
kēhuàn
[ㄎㄜ ㄏㄨㄢˋ]
KHOA HUYỄN
HSK 7-9TOCFL 6N
- 1.khoa học viễn tưởng
- 2.viết tắt của 科學幻想|科学幻想[ke1 xue2 huan4 xiang3]

例句Câu ví dụ
- 1
湯姆喜歡科幻。
Tāngmǔ xǐhuan kēhuàn。
Tom thích khoa học viễn tưởng
- 2
我比較喜歡科幻小說。
wǒ bǐjiào xǐhuan kēhuànxiǎoshuō。
Tôi thích tiểu thuyết khoa học viễn tưởng hơn
- 3
我在找科幻色情小說。
wǒ zài zhǎo kēhuàn sèqíngxiǎoshuō。
Tôi đang tìm tiểu thuyết khoa học viễn tưởng có yếu tố tình dục