例句Câu ví dụ
- 1
我的本科專業是醫學。
wǒ de běn kē zhuān yè shì yī xué
Ngành học đại học của tôi là y học
- 2
湯姆完成了本科。
Tāngmǔ wánchéng le běnkē。
Tom đã hoàn thành chương trình đại học
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 本BỔN (本) – gốc: Cây (木 mộc) có vạch ngang đánh dấu ngay dưới gốc — cái GỐC là căn BỔN, vốn liếng ban đầu.
