學華語Kaori Dict

幻想

huànxiǎng

ㄏㄨㄢˋ ㄒㄧㄤˇ

HUYỄN TƯỞNG

HSK 6TOCFL 5V/N
  1. 1.mơ tưởng; tưởng tượng
  2. 2.ảo tưởng; ảo mộng

例句Câu ví dụ

  • 1

    他有很多幻想。

    tā yǒu hěn duō huàn xiǎng

    Ông ấy có nhiều ước mơ

  • 2

    我在幻想。

    wǒ zài huànxiǎng。

    Tôi đang mơ.

  • 3

    我正在幻想。

    wǒ zhèngzài huànxiǎng。

    Tôi đang tưởng tượng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TƯỞNG (想) – nghĩ, nhớ: Con mắt (目) nhìn cái cây (木) rồi hình ảnh rơi vào tim (心 tâm) — cứ thế mà NHỚ TƯỞNG mãi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

幻想 nghĩa là gì? · Kaori Dict