學華語Kaori Dict

科目

ㄎㄜ ㄇㄨˋ

KHOA MỤC

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.môn học
  2. 2.lĩnh vực nghiên cứu

例句Câu ví dụ

  • 1

    你在學什麼科目?

    nǐ zài xué shénme kēmù?

    Bạn đang học môn gì?

  • 2

    你最喜歡什麼科目?

    nǐ zuì xǐhuan shénme kēmù ?

    Cậu thích môn học nào nhất

  • 3

    數學是他最強的科目。

    shùxué shì tā zuì qiáng de kēmù。

    Toán học là môn học mạnh nhất của anh ấy

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MỤC (目) – mắt: Con mắt dựng đứng, hai vạch (二) là tròng mắt — con MẮT nhìn đời, đề MỤC là 'con mắt' của bài.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

科目 nghĩa là gì? · Kaori Dict