例句Câu ví dụ
- 1
你在學什麼科目?
nǐ zài xué shénme kēmù?
Bạn đang học môn gì?
- 2
你最喜歡什麼科目?
nǐ zuì xǐhuan shénme kēmù ?
Cậu thích môn học nào nhất
- 3
數學是他最強的科目。
shùxué shì tā zuì qiáng de kēmù。
Toán học là môn học mạnh nhất của anh ấy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 目MỤC (目) – mắt: Con mắt dựng đứng, hai vạch (二) là tròng mắt — con MẮT nhìn đời, đề MỤC là 'con mắt' của bài.
