坎
kǎn
[ㄎㄢˇ]
KHẢM
- 1.hố
- 2.ngưỡng cửa
- 3.một trong Bát Quái 八卦[ba1 gua4], tượng trưng cho nước
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.☵
Cách đọc khác:kǎn — biến thể cũ của 坎[kan3]

例句Câu ví dụ
- 1
我就是邁不過這道坎。
wǒ jiùshì mài bùguò zhè dào kǎn。
Tôi không thể vượt qua được khúc này