學華語Kaori Dict

kǎn

ㄎㄢˇ

KHẢM

  1. 1.hố
  2. 2.ngưỡng cửa
  3. 3.một trong Bát Quái 八卦[ba1 gua4], tượng trưng cho nước
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.

Cách đọc khác:kǎnbiến thể cũ của 坎[kan3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我就是邁不過這道坎。

    wǒ jiùshì mài bùguò zhè dào kǎn。

    Tôi không thể vượt qua được khúc này

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

坎 nghĩa là gì? · Kaori Dict