學華語Kaori Dict

kǎn

ㄎㄢˇ

KHẢM

TOCFL 7
  1. 1.xem 赤嵌樓|赤嵌楼[Chi4 kan3 lou2]

Cách đọc khác:qiànkhảm

例句Câu ví dụ

  • 1

    王冠上鑲嵌著數十顆光彩奪目的寶石。

    wángguān shàng xiāngqiàn zhāoshù shí kē guāngcǎiduómù de bǎoshí。

    Nón vương miện được gắn những viên đá quý sáng lấp lánh.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

嵌 nghĩa là gì? · Kaori Dict