嵌
kǎn
[ㄎㄢˇ]
KHẢM
TOCFL 7

例句Câu ví dụ
- 1
王冠上鑲嵌著數十顆光彩奪目的寶石。
wángguān shàng xiāngqiàn zhāoshù shí kē guāngcǎiduómù de bǎoshí。
Nón vương miện được gắn những viên đá quý sáng lấp lánh.
[ㄎㄢˇ]
KHẢM

王冠上鑲嵌著數十顆光彩奪目的寶石。
wángguān shàng xiāngqiàn zhāoshù shí kē guāngcǎiduómù de bǎoshí。
Nón vương miện được gắn những viên đá quý sáng lấp lánh.