學華語Kaori Dict

鑲嵌

giản thể: 镶嵌

xiāngqiàn

ㄒㄧㄤ ㄑㄧㄢˋ

TƯƠNG KHẢM

HSK 7-9V
  1. 1.khảm
  2. 2.nạm
  3. 3.đính (ví dụ: đá quý trên nhẫn)
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.lát gạch
  2. 5.khảm hình

例句Câu ví dụ

  • 1

    埃菲爾鐵塔鑲嵌在巴黎的中心。

    ĀifēiěrTiětǎ xiāngqiàn zài Bālí de zhōngxīn。

    Tháp Eiffel được xây dựng ở trung tâm Paris.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鑲嵌 nghĩa là gì? · Kaori Dict