字義Nghĩa
đắp vào, đặt vàomáy dịch
kǎnKHẢM
- 1.xem 赤嵌樓|赤嵌楼[Chi4 kan3 lou2]
qiànKHẢM
- 1.khảm
- 2.nạm
- 3.phiên âm Đài Loan [qian1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
嵌〈形〉 (形声。本义山谷深的样子) 同本义 张开的样子 金人仡仡其承钟虚兮,嵌岩岩其龙鳞。--《文选·扬雄·甘泉赋》 嵌岩窦穴。--宋·陆游《过小孤山大孤山》 险峻 嵌 〈动〉 镶嵌 紧紧埋入 下陷,凹陷 嵌 〈名〉 山洞,岩洞 结庐就嵌窟,剪苕通径行。--唐·孟浩然《游明禅师 嵌qiàn ⒈填镶,将东西卡在空隙里~入。镶~。~花。 ⒉山石像张开的样子。 嵌kàn 1.古地名用字。赤嵌,在今台湾台南市一带。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
núi
組詞Từ chứa chữ này
- 嵌入chèn vào
- 嵌套lồng nhau
- 嵌進được nhúng vào
- 嵌入式Nhúng (điện tử): nhúng
- 嵌入式衣櫃tủ quần áo âm tường
- 鑲嵌khảm
- 赤嵌樓Tháp Xích Khám (trước đây là Pháo đài Provintia) ở Đài Nam, Đài Loan (cũng viết là 赤崁樓|赤崁楼[Chi4 kan3 lou2])