侃
kǎn
[ㄎㄢˇ]
KHẢN
- 1.ngay thẳng và trung thực
- 2.vui vẻ
- 3.tán gẫu
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.khoa trương
- 5.nói chuyện trôi chảy
Cách đọc khác:kǎn — biến thể cũ của 侃[kan3]

例句Câu ví dụ
- 1
時間還早著呢,大家坐下來侃一會兒吧。
shíjiān hái zǎo zhene, dàjiā zuòxia lái kǎn yīhuìr ba。
Vẫn còn sớm, mọi người ngồi lại nói chuyện một lúc đi.