學華語Kaori Dict

kǎn

ㄎㄢˇ

KHẢN

  1. 1.ngay thẳng và trung thực
  2. 2.vui vẻ
  3. 3.tán gẫu
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.khoa trương
  2. 5.nói chuyện trôi chảy

Cách đọc khác:kǎnbiến thể cũ của 侃[kan3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    時間還早著呢,大家坐下來侃一會兒吧。

    shíjiān hái zǎo zhene, dàjiā zuòxia lái kǎn yīhuìr ba。

    Vẫn còn sớm, mọi người ngồi lại nói chuyện một lúc đi.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

侃 nghĩa là gì? · Kaori Dict