學華語Kaori Dict

侃大山

kǎnshān

ㄎㄢˇ ㄉㄚˋ ㄕㄢ

KHẢN ĐẠI SƠN

HSK 7-9
  1. 1.tán gẫu nói chuyện phiếm
  2. 2.buôn chuyện
  3. 3.khoe khoang hoặc khoác lác

例句Câu ví dụ

  • 1

    消磨時間的最有效辦法當然還是聊天吹牛侃大山。

    xiāomóshíjiān de zuì yǒuxiào bànfǎ dāngrán háishi liáotiān chuīniú kǎndàshān。

    Biện pháp hiệu quả nhất để giết thời gian nhất đương nhiên vẫn là chuyện trò, chém gió, buôn chuyện.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
  • SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

侃大山 nghĩa là gì? · Kaori Dict