砍大山
kǎndàshān
[ㄎㄢˇ ㄉㄚˋ ㄕㄢ]
KHẢM ĐẠI SƠN
- 1.tán gẫu (tiếng lóng Bắc Kinh thập niên 1980)
- 2.nói chuyện phiếm

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.