學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
侃爺
侃爺
giản thể:
侃爷
kǎn
yé
[ㄎㄢˇ ㄧㄝˊ]
KHẢN GIA
1.
người nói chuyện lớn
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
爺爺
yéye
ông bên nội
大爺
dàye
bác
調侃
tiáokǎn
chế nhạo
姥爺
lǎoye
ông ngoại (thổ ngữ)
侃大山
kǎndàshān
tán gẫu nói chuyện phiếm
老天爺
lǎotiānyé
Chúa Trời
老爺
lǎoye
chủ nhân
少爺
shàoye
công tử
逐字解
Từng chữ trong từ
侃
khản
tráng lệ và mạnh mẽ
爺
gia
cha
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
侃爺 nghĩa là gì? · Kaori Dict