- 1.(thông tục) anh trai của cha
- 2.bác
- 3.cách gọi tôn trọng cho người đàn ông lớn tuổi
Cách đọc khác:dàyé — kẻ lười biếng kiêu ngạo

例句Câu ví dụ
- 1
大爺和大媽在操場上散步。
dà yé hé dà mā zài cāo chǎng shàng sàn bù
Ông và bà già đang dạo bộ trên sân vận động
- 2
操你大爺!
cāo nǐ dàye !
Mày đi chết đi!
- 3
去你大爺的!
qù nǐ dàye de!
Đi xem ông nội ngươi đi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
- 大業sự nghiệp lớn
- 大爺kẻ lười biếng kiêu ngạo
- 大冶Đại Dã, thành phố cấp huyện ở Hoàng Thạch 黃石|黄石[Huang2 shi2], Hồ Bắc
- 大野Ōno (họ và địa danh Nhật Bản)
- 大夜đêm sau; ban sáng (so sánh với 小夜[xiao3 ye4], chiều tối); (tượng trưng) sự yên nghỉ vĩnh viễn; cái chết; (Phật giáo) đêm trước khi thiêu đốt thi thể một tăng nhân
- 打野(trò chơi điện tử) chơi vai trò rừng; săn quái vật trung lập trong rừng / (trò chơi điện tử) người chơi rừng
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.