學華語Kaori Dict

打野

ㄉㄚˇ ㄧㄝˇ

ĐẢ DÃ

  1. 1.(trò chơi điện tử) chơi vai trò rừng; săn quái vật trung lập trong rừng / (trò chơi điện tử) người chơi rừng

例句Câu ví dụ

  • 1

    一個獵人和他的狗一起打野兔。

    yīge lièrén hé tā de gǒu yīqǐ dǎyě tù。

    Một thợ săn cùng chú chó của mình săn thỏ hoang

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

打野 nghĩa là gì? · Kaori Dict