大夜
dàyè
[ㄉㄚˋ ㄧㄝˋ]
ĐẠI DẠ
- 1.đêm sau; ban sáng (so sánh với 小夜[xiao3 ye4], chiều tối); (tượng trưng) sự yên nghỉ vĩnh viễn; cái chết; (Phật giáo) đêm trước khi thiêu đốt thi thể một tăng nhân

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 夜DẠ (夜) – đêm: Dưới vòm trời (亠 đầu), người (亻 nhân) lặng lẽ đi trong bóng tối (夕 tịch) — ĐÊM khuya thanh vắng, DẠ khúc vang lên.
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.