字義Nghĩa
chamáy dịch
yéGIA
- 1.ông
- 2.ngài
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 父 (phụ) chỉ nghĩa, 耶 [yé] chỉ âm.
cha
組詞Từ chứa chữ này
- 爺爺ông bên nội
- 爺們đàn ông (thuật ngữ chung cho đàn ông thuộc các thế hệ khác nhau)
- 爺倆người cha và con — (thông dụng) cha và con trai/cháu
- 爺們兒biến thể er hoá của 爺們|爷们[ye2 men5]
- 大爺bác
- 姥爺ông ngoại (thổ ngữ)
- 老天爺Chúa Trời
- 老爺chủ nhân
- 少爺công tử
- 王爺vương gia