學華語Kaori Dict

爺們

giản thể: 爷们

men

ㄧㄝˊ ㄇㄣ˙

GIA MÔN

  1. 1.đàn ông (thuật ngữ chung cho đàn ông thuộc các thế hệ khác nhau)
  2. 2.chồng và cha của họ v.v.

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個男人說話做事扭扭捏捏的,一點都不爺們!

    zhège nánrén shuōhuà zuòshì niǔniǔniēniē de, yīdiǎn dōu bù yémen!

    Người đàn ông này nói chuyện và làm việc rất rụt rè,一点都不爷们

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MÔN (們) – (số nhiều): Cả đoàn người (亻 nhân) chen nhau trước cổng lớn (門 môn) — 'chúng ta', 'các bạn' là cả đám ấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

爺們 nghĩa là gì? · Kaori Dict