- 1.đàn ông (thuật ngữ chung cho đàn ông thuộc các thế hệ khác nhau)
- 2.chồng và cha của họ v.v.

例句Câu ví dụ
- 1
這個男人說話做事扭扭捏捏的,一點都不爺們!
zhège nánrén shuōhuà zuòshì niǔniǔniēniē de, yīdiǎn dōu bù yémen!
Người đàn ông này nói chuyện và làm việc rất rụt rè,一点都不爷们
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 們MÔN (們) – (số nhiều): Cả đoàn người (亻 nhân) chen nhau trước cổng lớn (門 môn) — 'chúng ta', 'các bạn' là cả đám ấy.