學華語Kaori Dict

姥爺

giản thể: 姥爷

lǎoye

ㄌㄠˇ ㄧㄝ˙

LÃO GIA

HSK 7-9N
  1. 1.ông ngoại (thổ ngữ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我姥爺的聽力不太好。

    wǒ lǎoye de tīnglì bùtàihǎo。

    Ông nội tôi nghe kém

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

姥爺 nghĩa là gì? · Kaori Dict