字義Nghĩa
cha, ôngmáy dịch
yéGIA
- 1.ông
- 2.ngài
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
爷 (形声。从父,耶声。简体字卩”只是个符号。本义父亲) 同本义。也作耶” 愿为市鞍马,从此替爷征。--《木兰诗》 卷卷有爷名。 旦辞爷娘去。 爷娘闻女来。 又如爷娘皇天(呼爹叫娘,嚎天喊地) 爷爷 祖父--多叠用 爷爷会织布、会种田、还会养牛 对与祖父辈分相同、年龄相仿的男子的敬称。如张爷爷 对长一辈或年长男子的尊称 旧时对主人、上官或尊贵者的称呼 迷信的人对神佛的称呼 自矜 爷(爺)yé ⒈〈古〉同"耶",父亲~娘均健在。 ⒉ ⒊对同辈或年长男人的敬称老大~。李大~。 ⒋旧时对有权势或对有钱财之人的称呼老~。少~。 ⒌迷信者所谓"神的称呼"财神~、灶神~、土地~等,都是瞎编胡造的。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 父 (phụ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Cậu — Cha
組詞Từ chứa chữ này
- 爷爷ông bên nội
- 爷们đàn ông (thuật ngữ chung cho đàn ông thuộc các thế hệ khác nhau)
- 爷俩người cha và con — (thông dụng) cha và con trai/cháu
- 爷们儿biến thể er hoá của 爺們|爷们[ye2 men5]
- 大爷bác
- 姥爷ông ngoại (thổ ngữ)
- 老天爷Chúa Trời
- 老爷chủ nhân
- 少爷công tử
- 王爷vương gia