學華語Kaori Dict

爺爺

giản thể: 爷爷

ye

ㄧㄝˊ ㄧㄝ˙

GIA GIA

HSK 1TOCFL 2N
  1. 1.(thân mật) ông nội
  2. 2.ông bên nội
  3. 3.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    爺爺很老了。

    yé ye hěn lǎo le

    Ông nội đã già lắm

  • 2

    爺爺和奶奶身體都很好。

    yé ye hé nǎi nai shēn tǐ dōu hěn hǎo

    Ông nội và bà nội đều khỏe mạnh

  • 3

    爺爺平時喜歡看報紙。

    yé ye píng shí xǐ huan kàn bào zhǐ

    Ông nội thường thích đọc báo

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

爷爷 nghĩa là gì? · Kaori Dict