例句Câu ví dụ
- 1
爸爸日日夜夜努力工作。
bàba rìrì yèyè nǔlì gōngzuò。
Bố tôi làm việc chăm chỉ ngày đêm
- 2
我聽說經理的妻子出去度假了。這時就是山中無老虎,猴子稱大王了。現在經理他夜夜笙簫。
wǒ tīngshuō jīnglǐ de qīzi chūqù dùjià le。 zhèshí jiùshì shān zhōng wú lǎohǔ, hóuzi chēng dàwáng le。 xiànzài jīnglǐ tā yèyè shēngxiāo。
Tôi nghe nói vợ của giám đốc đang đi nghỉ. Lúc này chính là lúc 'cái gậy chẳng còn, con khỉ làm vua'. Bây giờ giám đốc lại ăn chơi suốt đêm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 夜DẠ (夜) – đêm: Dưới vòm trời (亠 đầu), người (亻 nhân) lặng lẽ đi trong bóng tối (夕 tịch) — ĐÊM khuya thanh vắng, DẠ khúc vang lên.
