學華語Kaori Dict

夜晚

wǎn

ㄧㄝˋ ㄨㄢˇ

DẠ VÃN

HSK 7-9TOCFL 3N
  1. 1.ban đêm
  2. 2.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    夜晚好冷。

    yèwǎn hǎo lěng。

    Đêm tối rất lạnh.

  • 2

    夜晚很冷。

    yèwǎn hěn lěng。

    Đêm tối rất lạnh

  • 3

    夜晚一定下了雨。

    yèwǎn yīdìng xià le yǔ。

    Đêm qua chắc chắn đã mưa

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DẠ (夜) – đêm: Dưới vòm trời (亠 đầu), người (亻 nhân) lặng lẽ đi trong bóng tối (夕 tịch) — ĐÊM khuya thanh vắng, DẠ khúc vang lên.
  • VÃN (晚) – muộn, tối: Mặt trời (日 nhật) tìm cách thoát đi (免 miễn) khỏi bầu trời — trời sập TỐI, đêm đã VÃN, về muộn rồi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

夜晚 nghĩa là gì? · Kaori Dict