學華語Kaori Dict

日夜

ㄖˋ ㄧㄝˋ

NHẬT DẠ

HSK 6TOCFL 5N
  1. 1.ngày và đêm
  2. 2.liên tục

例句Câu ví dụ

  • 1

    他日夜工作。

    tā rì yè gōng zuò

    Anh ấy làm việc ngày đêm

  • 2

    她日夜想著這個。

    tā rìyè xiǎng zhe zhège。

    Cô ấy nghĩ về điều này ngày đêm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DẠ (夜) – đêm: Dưới vòm trời (亠 đầu), người (亻 nhân) lặng lẽ đi trong bóng tối (夕 tịch) — ĐÊM khuya thanh vắng, DẠ khúc vang lên.
  • NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

日夜 nghĩa là gì? · Kaori Dict