學華語Kaori Dict

大爺

giản thể: 大爷

ye

ㄉㄚˋ ㄧㄝ˙

ĐẠI GIA

HSK 4N
  1. 1.(thông tục) anh trai của cha
  2. 2.bác
  3. 3.cách gọi tôn trọng cho người đàn ông lớn tuổi

Cách đọc khác:dàyékẻ lười biếng kiêu ngạo

例句Câu ví dụ

  • 1

    大爺和大媽在操場上散步。

    dà yé hé dà mā zài cāo chǎng shàng sàn bù

    Ông và bà già đang dạo bộ trên sân vận động

  • 2

    操你大爺!

    cāo nǐ dàye !

    Mày đi chết đi!

  • 3

    去你大爺的!

    qù nǐ dàye de!

    Đi xem ông nội ngươi đi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大爷 nghĩa là gì? · Kaori Dict