學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
侃侃
侃侃
kǎn
kǎn
[ㄎㄢˇ ㄎㄢˇ]
KHẢN KHẢN
1.
có sự tự tin và bình tĩnh
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
調侃
tiáokǎn
chế nhạo
侃大山
kǎndàshān
tán gẫu nói chuyện phiếm
侃侃而談
kǎnkǎnértán
nói chuyện thẳng thắn với sự tự tin
侃
kǎn
ngay thẳng và trung thực
偘
kǎn
biến thể cũ của 侃[kan3]
侃價
kǎnjià
mặc cả
侃星
kǎnxīng
người nhiều chuyện
侃爺
kǎnyé
người nói chuyện lớn
逐字解
Từng chữ trong từ
侃
khản
tráng lệ và mạnh mẽ
侃
khản
tráng lệ và mạnh mẽ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
坎坎
kǎnkǎn
(tiếng địa phương) vừa rồi
看看
kànkan
xem qua
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
侃侃 nghĩa là gì? · Kaori Dict