看看
kànkan
[ㄎㄢˋ ㄎㄢ˙]
KHÁN KHAN
- 1.xem qua
- 2.kiểm tra
- 3.quan sát
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.(thông tục) chẳng mấy chốc

例句Câu ví dụ
- 1
我想看看。
wǒ xiǎng kànkan。
Tôi muốn xem một chút
- 2
明天來看看我。
míngtiān lái kànkan wǒ。
Hãy đến xem tôi ngày mai
- 3
看看那輛日本車。
kànkan nà liàng Rìběn chē。
Nhìn cái xe Nhật Bản đó.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 看KHÁN (看) – nhìn: Bàn tay (手 thủ) che trên con mắt (目 mục) như lưỡi trai — đứng ngóng NHÌN ra xa, khán giả xem trận đấu.