例句Câu ví dụ
- 1
為了避開警方的追捕,狄馬只好在垃圾箱裏過了一晚。
wèile bìkāi jǐngfāng de zhuībǔ, Dí mǎ zhǐhǎo zài lājīxiāng lǐ guò le yī wǎn。
Để tránh bị truy bắt của cảnh sát, Dimakhông khỏi phải qua một đêm trong thùng rác
- 2
第二天早上,狄馬從垃圾箱裏走了出來,但卻發現自己全身的衣服都沾上了垃圾的臭味。
dìèrtiān zǎoshang, Dí mǎ cóng lājīxiāng lǐ zǒu le chūlái, dàn què fāxiàn zìjǐ quánshēn de yīfu dōu zhān shàng le lājī de chòuwèi。
Sáng hôm sau, Dima bước ra khỏi thùng rác, nhưng lại phát hiện toàn bộ quần áo của mình đều bị mùi hôi thùng rác bám vào
- 3
垃圾箱臭氣熏天。
lājīxiāng chòuqìxūntiān。
Thùng rác tỏa mùi hôi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 圾NGẬP (圾) – rác: Đất (土) bẩn lan tới (及) tận chân — rác NGẬP đến cổ! Đi cặp với 垃 thành 垃圾 (rác).
- 垃LẠP (垃) – rác: Đứng (立) sững trên đống đất (土) bẩn — chỗ ta đứng toàn RÁC là RÁC (垃圾)!
