學華語Kaori Dict

後備箱

giản thể: 后备箱

hòubèixiāng

ㄏㄡˋ ㄅㄟˋ ㄒㄧㄤ

HẬU BỊ RƯƠNG

HSK 7-9N
  1. 1.cốp xe
  2. 2.thùng xe (ô tô)

例句Câu ví dụ

  • 1

    後備箱滿了。

    hòubèixiāng mǎn le。

    Hành lý phía sau đầy ắp

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BỊ (備) – chuẩn bị: Người (亻) xếp sẵn ống tên trên giá — đồ nghề đầy đủ, chuẩn BỊ sẵn sàng, trang BỊ tận răng.
  • HẬU (後) – sau: Bước chân (彳 xích) vướng sợi dây nhỏ (幺 yêu) nên lê từng bước chậm (夂) — tụt lại phía SAU, HẬU phương.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

後備箱 nghĩa là gì? · Kaori Dict