字義Nghĩa
hộpmáy dịch
xiāngRƯƠNG
- 1.hộp
- 2.rương
- 3.rương lớn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
箱 (形声。从竹,相声。本义车箱) 同本义 箱,大车牝服也。--《说文》 不以服箱。--《诗·小雅·大东》。传箱,大车之箱也。” 乃求万斯箱。--《诗·小雅·甫田》 絷? 尔乃乘露箱,御良马。--晋·夏侯湛《猎兔赋》 厢房,古代居室前堂两旁的房屋,也称个”或序”◇作厢” ? 公揖,退于箱。--《仪礼·公食礼》。注东夹之前俟事之处。” 俟几俟于东箱。--《仪礼·觐礼》。注东夹之前相翔待事之处。” 箱xiāng ⒈收藏衣物等的用具。一般为长立方形,上面有盖,可扣住皮~子。工具~。 ⒉像箱子的东西邮~。风~。意见~。书报~。 ⒊同"厢 ⒌"车~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Hương — tre
Ghép từ các phần:
組詞Từ chứa chữ này
- 箱子vali
- 箱庭hộp cát (phong cách Nhật Bản) trong trò chơi điện tử
- 箱根Hakone, thành phố ở bờ đông Nhật Bản, tây nam Tokyo
- 箱梁dầm hộp (xây dựng)
- 箱篋hộp
- 箱鼓cajón (nhạc cụ)
- 箱包箱包 — hành lý và túi xách
- 箱型車xe van (Đài Loan)
- 冰箱tủ lạnh
- 信箱hộp thư
- 郵箱hộp thư
- 後備箱cốp xe
- 集裝箱container (vận chuyển)
- 烤箱lò nướng