學華語Kaori Dict

信箱

xìnxiāng

ㄒㄧㄣˋ ㄒㄧㄤ

TÍN RƯƠNG

HSK 5TOCFL 3N
  1. 1.hộp thư
  2. 2.hộp thư bưu điện

例句Câu ví dụ

  • 1

    他把附件發到了信箱。

    tā bǎ fù jiàn fā dào liǎo xìn xiāng

    Anh ấy đã gửi tập tin đính kèm đến hộp thư

  • 2

    鄰居看見信箱不是空的。

    línjū kànjiàn xìnxiāng bùshì kōng de。

    Người hàng xóm thấy hộp thư chưa được rỗng.

  • 3

    我在信箱中發現了她的信。

    wǒ zài xìnxiāng zhōng fāxiàn le tā de xìn。

    Tôi đã tìm thấy lá thư của cô ấy trong hòm thư

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÍN (信) – tin: Người (亻) đứng cạnh lời nói (言) của mình — nói sao làm vậy, đáng TIN cậy; lá thư cũng là chữ TÍN gửi đi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

信箱 nghĩa là gì? · Kaori Dict