例句Câu ví dụ
- 1
只要你細心想一想,就會明白自己的錯處了。
zhǐyào nǐ xìxīn xiǎng yī xiǎng, jiù huì míngbai zìjǐ de cuòchu le。
Chỉ cần anh suy nghĩ kỹ, anh sẽ hiểu mình sai ở đâu.
- 2
當我在我母親的子宮裡, 我從我母親的肚臍看到我將要出生的房子, 我心想: 我不要到那裡。"
dāng wǒ zài wǒ mǔqīn de zǐgōng lǐ , wǒ cóng wǒ mǔqīn de dùqí kàndào wǒ jiāngyào chūshēng de fángzi , wǒ xīnxiǎng : wǒ bùyào dào nàli。 "
Khi tôi còn trong bụng mẹ, tôi nhìn qua rốn mẹ thấy ngôi nhà tôi sẽ sinh ra và tôi nghĩ: Tôi không muốn đến đó.
- 3
口說好話,心想好意,身行好事。
kǒu shuōhǎo huà, xīnxiǎng hǎoyì, shēn xínghǎo shì。
Nói lời tốt, nghĩ suy tốt, hành động tốt
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
- 想TƯỞNG (想) – nghĩ, nhớ: Con mắt (目) nhìn cái cây (木) rồi hình ảnh rơi vào tim (心 tâm) — cứ thế mà NHỚ TƯỞNG mãi.
