學華語Kaori Dict

烤箱

kǎoxiāng

ㄎㄠˇ ㄒㄧㄤ

KHẢO RƯƠNG

TOCFL 5

例句Câu ví dụ

  • 1

    烤箱真的關了嗎?

    kǎoxiāng zhēnde guān le ma?

    Bếp nướng có thực sự đã đóng không?

  • 2

    我想要一個新烤箱。

    wǒ xiǎngyào yīge xīn kǎoxiāng。

    Tôi muốn mua một cái lò nướng mới

  • 3

    請在高溫烤箱中烘烤 20 分鐘。

    qǐng zài gāowēn kǎoxiāng zhōng hōngkǎo 2 0 fēnzhōng。

    Xin hãy nướng trong lò nhiệt độ cao trong 20 phút

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

烤箱 nghĩa là gì? · Kaori Dict