字義Nghĩa
rác, rác thảimáy dịch
jīSẮC
- 1.dùng trong 垃圾[la1 ji1]
- 2.tiếng Đài Loan là [se4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
见垃圾” 圾 jī 圾jí 1.危险。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 土 (thổ) chỉ nghĩa, 及 [jí] chỉ âm.
Đất
字的故事Chuyện chữ
NGẬP (圾) – rác: Đất (土) bẩn lan tới (及) tận chân — rác NGẬP đến cổ! Đi cặp với 垃 thành 垃圾 (rác).