學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
圾
圾
jī
[ㄐㄧ]
SẮC
1.
dùng trong 垃圾[la1 ji1]
2.
tiếng Đài Loan là [se4]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
垃圾
lājī
rác
拉圾
lājī
biến thể của 垃圾
垃圾堆
lājīduī
đống rác
垃圾工
lājīgōng
người thu gom rác
垃圾桶
lājītǒng
thùng rác
垃圾筒
lājītǒng
thùng rác
垃圾箱
lājīxiāng
thùng rác
垃圾股
lājīgǔ
trái phiếu rác
逐字解
Từng chữ trong từ
圾
sắc
rác, rác thải
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
幾
jǐ
bao nhiêu
雞
jī
gia cầm
記
jì
ghi chép
急
jí
khẩn cấp
級
jí
cấp
極
jí
cực kỳ
記憶技巧
Mẹo nhớ
圾
NGẬP (圾) – rác: Đất (土) bẩn lan tới (及) tận chân — rác NGẬP đến cổ! Đi cặp với 垃 thành 垃圾 (rác).
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
圾 nghĩa là gì? · Kaori Dict