學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

桶 — can, thùngmáy dịch

tǒngTHÙNG

  1. 1.cái xô
  2. 2.thùng (rác)
  3. 3.thùng (dầu, v.v.)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

桶 (形声。从木,甬声。本义量器名) 古量器名。方形斛 桶,木方,受六升。--《说文》。段玉裁注疑当作方斛,受六升。” 方斛谓之桶。--《广雅》 角斗桶。--《吕氏春秋·仲春》 平斗桶。--《史记·商君书》 盛水或其他东西的圆柱形容器,有提梁 供做皮衣用的兽毛皮的成件。因多缀成圆桶状,故称 桶 一桶的量 桶tǒng ⒈盛东西的器具,多较深,圆筒形铁~。水~。汽油~。 ⒉ 桶yǒng 1.古代量器名。方形的斛,受六斗。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mộc) chỉ nghĩa, [yǒng] chỉ âm.

gỗ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 桶 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict