例句Câu ví dụ
- 1
如果我的大腦在大桶裡,我就不會寫這個了。
rúguǒ wǒ de dànǎo zài dàtǒng lǐ, wǒ jiù bùhuì xiě zhège le。
Nếu não tôi ở trong thùng lớn, tôi sẽ không viết điều này.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
