大通
Dàtōng
[ㄉㄚˋ ㄊㄨㄥ]
ĐẠI THÔNG
- 1.Đại Đồng, một quận của thành phố Hoài Nam 淮南市[Huai2nan2 Shi4], An Huy
- 2.huyện tự trị dân tộc Hồi và Thổ Đạt Đồng ở Tây Ninh 西寧|西宁[Xi1ning2], Thanh Hải

例句Câu ví dụ
- 1
這種大通鋪有意思。
zhèzhǒng Dàtōng pū yǒuyìsi。
Loại phòng chung này có chút thú vị
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 通THÔNG (通) – thông suốt: Con đường (辶) chạy xuyên ống (甬) — không gì chặn nổi, THÔNG suốt, giao thông, thông tin liền mạch.