學華語Kaori Dict

大通

tōng

ㄉㄚˋ ㄊㄨㄥ

ĐẠI THÔNG

  1. 1.Đại Đồng, một quận của thành phố Hoài Nam 淮南市[Huai2nan2 Shi4], An Huy
  2. 2.huyện tự trị dân tộc Hồi và Thổ Đạt Đồng ở Tây Ninh 西寧|西宁[Xi1ning2], Thanh Hải

例句Câu ví dụ

  • 1

    這種大通鋪有意思。

    zhèzhǒng Dàtōng pū yǒuyìsi。

    Loại phòng chung này có chút thú vị

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
  • THÔNG (通) – thông suốt: Con đường (辶) chạy xuyên ống (甬) — không gì chặn nổi, THÔNG suốt, giao thông, thông tin liền mạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大通 nghĩa là gì? · Kaori Dict