大同
Dàtóng
[ㄉㄚˋ ㄊㄨㄥˊ]
ĐẠI ĐỒNG
TOCFL 7
- 1.(Nho giáo) Đại Đồng (khái niệm về một xã hội lý tưởng)

例句Câu ví dụ
- 1
幸福家庭的幸福原因全都大同小異,但悲慘的家庭卻往往各自有各自的慘法。
xìngfú jiātíng de xìngfú yuányīn quándōu dàtóngxiǎoyì, dàn bēicǎn de jiātíng què wǎngwǎng gèzì yǒu gèzì de cǎn fǎ。
Nguyên nhân khiến cho gia đình hạnh phúc đều giống nhau, nhưng những gia đình bi thương lại thường mỗi cái có một cách bi thương riêng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 同ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.