學華語Kaori Dict

大同

tóng

ㄉㄚˋ ㄊㄨㄥˊ

ĐẠI ĐỒNG

TOCFL 7
  1. 1.(Nho giáo) Đại Đồng (khái niệm về một xã hội lý tưởng)

例句Câu ví dụ

  • 1

    幸福家庭的幸福原因全都大同小異,但悲慘的家庭卻往往各自有各自的慘法。

    xìngfú jiātíng de xìngfú yuányīn quándōu dàtóngxiǎoyì, dàn bēicǎn de jiātíng què wǎngwǎng gèzì yǒu gèzì de cǎn fǎ。

    Nguyên nhân khiến cho gia đình hạnh phúc đều giống nhau, nhưng những gia đình bi thương lại thường mỗi cái có một cách bi thương riêng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.
  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大同 nghĩa là gì? · Kaori Dict