打通
dǎtōng
[ㄉㄚˇ ㄊㄨㄥ]
ĐẢ THÔNG
HSK 7-9
- 1.mở lối
- 2.thiết lập liên lạc
- 3.gỡ bỏ chướng ngại
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.kết nối (điện thoại)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 打ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.
- 通THÔNG (通) – thông suốt: Con đường (辶) chạy xuyên ống (甬) — không gì chặn nổi, THÔNG suốt, giao thông, thông tin liền mạch.