同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 圾NGẬP (圾) – rác: Đất (土) bẩn lan tới (及) tận chân — rác NGẬP đến cổ! Đi cặp với 垃 thành 垃圾 (rác).
- 垃LẠP (垃) – rác: Đứng (立) sững trên đống đất (土) bẩn — chỗ ta đứng toàn RÁC là RÁC (垃圾)!
- 活HOẠT (活) – sống: Nước (氵 thủy) giữ cái lưỡi (舌 thiệt) luôn ướt — lưỡi còn ướt là còn SỐNG, linh HOẠT.
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
