垃圾食品
lājīshípǐn
[ㄌㄚ ㄐㄧ ㄕˊ ㄆㄧㄣˇ]
LẠP SẮC THỰC PHẨM
- 1.đồ ăn nhanh
- 2.thực phẩm có hại cho sức khỏe

例句Câu ví dụ
- 1
我不吃垃圾食品。
wǒ bù chī lājīshípǐn。
Tôi không ăn thực phẩm vặt
- 2
湯姆以前經常吃很多垃圾食品。
Tāngmǔ yǐqián jīngcháng chī hěn duō lājīshípǐn。
Tom trước đây thường ăn nhiều thực phẩm không tốt
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 品PHẨM (品) – sản phẩm; phẩm chất: Ba cái miệng (口 khẩu) cùng nếm thử một món — nếm kỹ mới xếp hạng được PHẨM chất sản PHẨM.
- 圾NGẬP (圾) – rác: Đất (土) bẩn lan tới (及) tận chân — rác NGẬP đến cổ! Đi cặp với 垃 thành 垃圾 (rác).
- 垃LẠP (垃) – rác: Đứng (立) sững trên đống đất (土) bẩn — chỗ ta đứng toàn RÁC là RÁC (垃圾)!
- 食THỰC (食) – ăn: Người (人 nhân) cúi xuống nồi cơm thơm dẻo (良 lương) — bữa ĂN ngon lành, lương THỰC đầy kho.