洋垃圾
yánglājī
[ㄧㄤˊ ㄌㄚ ㄐㄧ]
DƯƠNG LẠP SẮC
- 1.rác hoặc hàng đã qua sử dụng từ các nước phương Tây
- 2.cặn bã của xã hội các nước phương Tây
- 3.phiên âm Đài Loan [yang2 le4 se4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 圾NGẬP (圾) – rác: Đất (土) bẩn lan tới (及) tận chân — rác NGẬP đến cổ! Đi cặp với 垃 thành 垃圾 (rác).
- 垃LẠP (垃) – rác: Đứng (立) sững trên đống đất (土) bẩn — chỗ ta đứng toàn RÁC là RÁC (垃圾)!