學華語Kaori Dict

出洋相

chūyángxiàng

ㄔㄨ ㄧㄤˊ ㄒㄧㄤˋ

XUẤT DƯƠNG TƯỚNG

HSK 7-9
  1. 1.làm cho bản thân trở nên ngớ ngẩn

例句Câu ví dụ

  • 1

    你要是再給我們公司出洋相,我可就不客氣了。

    nǐ yàoshi zài gěi wǒmen gōngsī chūyángxiàng, wǒ kějiù bùkèqi le。

    Nếu cậu lại làm mất mặt công ty chúng ta, tôi không khách khí nữa đâu.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
  • TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

出洋相 nghĩa là gì? · Kaori Dict