學華語Kaori Dict

汪洋

wāngyáng

ㄨㄤ ㄧㄤˊ

UÔNG DƯƠNG

HSK 7-9TOCFL 7Adj
  1. 1.vùng nước mênh mông
  2. 2.Lượng từ: 片[pian4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    海水魚終生生活在汪洋大海里。

    hǎishuǐyú zhōngshēng shēnghuó zài wāngyáng dàhǎi lǐ。

    Cá biển sống trong đại dương cả đời

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

汪洋 nghĩa là gì? · Kaori Dict