汪洋
wāngyáng
[ㄨㄤ ㄧㄤˊ]
UÔNG DƯƠNG
HSK 7-9TOCFL 7Adj
- 1.vùng nước mênh mông
- 2.Lượng từ: 片[pian4]

例句Câu ví dụ
- 1
海水魚終生生活在汪洋大海里。
hǎishuǐyú zhōngshēng shēnghuó zài wāngyáng dàhǎi lǐ。
Cá biển sống trong đại dương cả đời
[ㄨㄤ ㄧㄤˊ]
UÔNG DƯƠNG

海水魚終生生活在汪洋大海里。
hǎishuǐyú zhōngshēng shēnghuó zài wāngyáng dàhǎi lǐ。
Cá biển sống trong đại dương cả đời