西洋
Xīyáng
[ㄒㄧ ㄧㄤˊ]
TÂY DƯƠNG
TOCFL 5
- 1.phương Tây (châu Âu và Bắc Mỹ)
- 2.các nước vùng Ấn Độ Dương (truyền thống)

例句Câu ví dụ
- 1
西洋常春藤是攀緣藤本植物。
Xīyáng chángchūnténg shì pānyuán téngběnzhíwù。
Xương thường xuân phương Tây là cây dây leo thân thảo.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.