學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
喜陽
喜陽
giản thể:
喜阳
xǐ
yáng
[ㄒㄧˇ ㄧㄤˊ]
HỶ DƯƠNG
1.
ưa ánh nắng
2.
có xu hướng hướng về phía mặt trời
3.
hướng nhật
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
喜歡
xǐhuan
thích; ưa thích
太陽
tàiyang
mặt trời
陽光
yángguāng
ánh nắng
喜愛
xǐài
thích
喜劇
xǐjù
hài kịch
陽臺
yángtái
ban công
驚喜
jīngxǐ
bất ngờ thú vị
恭喜
gōngxǐ
chúc mừng
逐字解
Từng chữ trong từ
喜
hỷ, hỉ
thích, yêu, vui thích
陽
dương
nguyên lý dương, nguyên lý dương trong triết học Trung Quốc
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
西洋
Xīyáng
phương Tây (châu Âu và Bắc Mỹ)
夕陽
xīyáng
hoàng hôn
吸氧
xīyǎng
thở
昔陽
Xīyáng
huyện Xiyang ở Jinzhong 晉中|晋中[Jin4 zhong1], Sơn Tây
記憶技巧
Mẹo nhớ
喜
HỈ (喜) – vui: Tiếng trống (壴) rộn ràng, cái miệng (口 khẩu) cười toe — song HỈ lâm môn, VUI nổ trời.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
喜陽 nghĩa là gì? · Kaori Dict