學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
吸氧
吸氧
xī
yǎng
[ㄒㄧ ㄧㄤˇ]
HẤP DƯỠNG
1.
thở
2.
hấp thụ oxy
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
吸引
xīyǐn
thu hút; hấp dẫn; làm mê hoặc
呼吸
hūxī
thở
吸收
xīshōu
hấp thụ
吸
xī
thở
吸煙
xīyān
hút thuốc
吸管
xīguǎn
ống nhỏ giọt
吸毒
xīdú
sử dụng ma túy
氧氣
yǎngqì
khí oxy
逐字解
Từng chữ trong từ
吸
hấp, cộp
hít vào
氧
dưỡng
oxy (nguyên tố 8, O)
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
西洋
Xīyáng
phương Tây (châu Âu và Bắc Mỹ)
夕陽
xīyáng
hoàng hôn
喜陽
xǐyáng
ưa ánh nắng
昔陽
Xīyáng
huyện Xiyang ở Jinzhong 晉中|晋中[Jin4 zhong1], Sơn Tây
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
吸氧 nghĩa là gì? · Kaori Dict