例句Câu ví dụ
- 1
植物需要氧氣。
zhí wù xū yào yǎng qì
Cây cối cần oxy
- 2
愛就像氧氣。
ài jiù xiàng yǎngqì。
Tình yêu giống như oxy
- 3
我們呼吸的空氣是由氧氣和氮氣組成的。
wǒmen hūxī de kōngqì shì yóu yǎngqì hé dànqì zǔchéng de。
Không khí mà chúng ta hít thở gồm có oxi và nitơ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 氣KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.
